lang
VI
Русский (RU)
English (EN)
Español (ES)
Português (PT)
Français (FR)
Deutsch (DE)
Italiano (IT)
हिन्दी (HI)
日本語 (JA)
한국어 (KO)
中文 (简体) (ZH)
Bahasa Indonesia (ID)
Türkçe (TR)
Tiếng Việt (VI)
العربية (AR)

Bujumbura - Kerikeri — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Bujumbura và Kerikeri là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa BujumburaKerikeri10 giờ. Tại Kerikeri, giờ đi trước Bujumbura 10 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.

Burundi, Tỉnh Bujumbura Mairie, Bujumbura

AM
10:03:
13
Chủ nhật, 31 Tháng 8 2025
+

New Zealand, Northland, Kerikeri

PM
08:03:
13
Chủ nhật, 31 Tháng 8 2025
12:00 AM 10:00 AM
01:00 AM 11:00 AM
02:00 AM 12:00 PM
03:00 AM 01:00 PM
04:00 AM 02:00 PM
05:00 AM 03:00 PM
06:00 AM 04:00 PM
07:00 AM 05:00 PM
08:00 AM 06:00 PM
09:00 AM 07:00 PM
10:00 AM 08:00 PM
11:00 AM 09:00 PM
12:00 PM 10:00 PM
01:00 PM 11:00 PM
02:00 PM 12:00 AM
03:00 PM 01:00 AM
04:00 PM 02:00 AM
05:00 PM 03:00 AM
06:00 PM 04:00 AM
07:00 PM 05:00 AM
08:00 PM 06:00 AM
09:00 PM 07:00 AM
10:00 PM 08:00 AM
11:00 PM 09:00 AM