lang
VI
Русский (RU)
English (EN)
Español (ES)
Português (PT)
Français (FR)
Deutsch (DE)
Italiano (IT)
हिन्दी (HI)
日本語 (JA)
한국어 (KO)
中文 (简体) (ZH)
Bahasa Indonesia (ID)
Türkçe (TR)
Tiếng Việt (VI)
العربية (AR)

Bujumbura - Rakvere — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Bujumbura và Rakvere là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa BujumburaRakvere1 giờ. Tại Rakvere, giờ đi trước Bujumbura 1 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.

Burundi, Tỉnh Bujumbura Mairie, Bujumbura

PM
02:50:
28
Chủ nhật, 31 Tháng 8 2025
+

Estonia, Laane-Virumaa, Rakvere

PM
03:50:
28
Chủ nhật, 31 Tháng 8 2025
12:00 AM 01:00 AM
01:00 AM 02:00 AM
02:00 AM 03:00 AM
03:00 AM 04:00 AM
04:00 AM 05:00 AM
05:00 AM 06:00 AM
06:00 AM 07:00 AM
07:00 AM 08:00 AM
08:00 AM 09:00 AM
09:00 AM 10:00 AM
10:00 AM 11:00 AM
11:00 AM 12:00 PM
12:00 PM 01:00 PM
01:00 PM 02:00 PM
02:00 PM 03:00 PM
03:00 PM 04:00 PM
04:00 PM 05:00 PM
05:00 PM 06:00 PM
06:00 PM 07:00 PM
07:00 PM 08:00 PM
08:00 PM 09:00 PM
09:00 PM 10:00 PM
10:00 PM 11:00 PM
11:00 PM 12:00 AM