lang
VI

Cumaná - Hakodate — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Cumaná và Hakodate là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa CumanáHakodate13 giờ. Tại Hakodate, giờ đi trước Cumaná 13 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.
Thứ hai, 8 Tháng 6 2026
+

Nhật Bản, Hokkaido, Hakodate

Thứ ba, 9 Tháng 6 2026
Cumaná Hakodate
12:00 am 01:00 pm
01:00 am 02:00 pm
02:00 am 03:00 pm
03:00 am 04:00 pm
04:00 am 05:00 pm
05:00 am 06:00 pm
06:00 am 07:00 pm
07:00 am 08:00 pm
08:00 am 09:00 pm
09:00 am 10:00 pm
10:00 am 11:00 pm
11:00 am 12:00 am
12:00 pm 01:00 am
01:00 pm 02:00 am
02:00 pm 03:00 am
03:00 pm 04:00 am
04:00 pm 05:00 am
05:00 pm 06:00 am
06:00 pm 07:00 am
07:00 pm 08:00 am
08:00 pm 09:00 am
09:00 pm 10:00 am
10:00 pm 11:00 am
11:00 pm 12:00 pm