lang
VI

Espanola - Hakodate — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Espanola và Hakodate là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa EspanolaHakodate13 giờ. Tại Hakodate, giờ đi trước Espanola 13 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.
Thứ tư, 1 Tháng 4 2026
+

Nhật Bản, Hokkaido, Hakodate

Thứ tư, 1 Tháng 4 2026
Espanola Hakodate
12:00 am 01:00 pm
01:00 am 02:00 pm
02:00 am 03:00 pm
03:00 am 04:00 pm
04:00 am 05:00 pm
05:00 am 06:00 pm
06:00 am 07:00 pm
07:00 am 08:00 pm
08:00 am 09:00 pm
09:00 am 10:00 pm
10:00 am 11:00 pm
11:00 am 12:00 am
12:00 pm 01:00 am
01:00 pm 02:00 am
02:00 pm 03:00 am
03:00 pm 04:00 am
04:00 pm 05:00 am
05:00 pm 06:00 am
06:00 pm 07:00 am
07:00 pm 08:00 am
08:00 pm 09:00 am
09:00 pm 10:00 am
10:00 pm 11:00 am
11:00 pm 12:00 pm