lang
VI
Русский (RU)
English (EN)
Español (ES)
Português (PT)
Français (FR)
Deutsch (DE)
Italiano (IT)
हिन्दी (HI)
日本語 (JA)
한국어 (KO)
中文 (简体) (ZH)
Bahasa Indonesia (ID)
Türkçe (TR)
Tiếng Việt (VI)
العربية (AR)

Havana - Kakamigahara — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Havana và Kakamigahara là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa HavanaKakamigahara13 giờ. Tại Kakamigahara, giờ đi trước Havana 13 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.

Cuba, Tỉnh La Habana, Havana

AM
10:48:
40
Thứ bảy, 30 Tháng 8 2025
+

Nhật Bản, Tỉnh Gifu, Kakamigahara

PM
11:48:
40
Thứ bảy, 30 Tháng 8 2025
12:00 AM 01:00 PM
01:00 AM 02:00 PM
02:00 AM 03:00 PM
03:00 AM 04:00 PM
04:00 AM 05:00 PM
05:00 AM 06:00 PM
06:00 AM 07:00 PM
07:00 AM 08:00 PM
08:00 AM 09:00 PM
09:00 AM 10:00 PM
10:00 AM 11:00 PM
11:00 AM 12:00 AM
12:00 PM 01:00 AM
01:00 PM 02:00 AM
02:00 PM 03:00 AM
03:00 PM 04:00 AM
04:00 PM 05:00 AM
05:00 PM 06:00 AM
06:00 PM 07:00 AM
07:00 PM 08:00 AM
08:00 PM 09:00 AM
09:00 PM 10:00 AM
10:00 PM 11:00 AM
11:00 PM 12:00 PM