lang
VI

Hāwī - Hitachinaka — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Hāwī và Hitachinaka là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa HāwīHitachinaka19 giờ. Tại Hitachinaka, giờ đi trước Hāwī 19 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.
Thứ tư, 21 Tháng 1 2026
+

Nhật Bản, Tỉnh Ibaraki, Hitachinaka

Thứ năm, 22 Tháng 1 2026
Hāwī Hitachinaka
12:00 am 07:00 pm
01:00 am 08:00 pm
02:00 am 09:00 pm
03:00 am 10:00 pm
04:00 am 11:00 pm
05:00 am 12:00 am
06:00 am 01:00 am
07:00 am 02:00 am
08:00 am 03:00 am
09:00 am 04:00 am
10:00 am 05:00 am
11:00 am 06:00 am
12:00 pm 07:00 am
01:00 pm 08:00 am
02:00 pm 09:00 am
03:00 pm 10:00 am
04:00 pm 11:00 am
05:00 pm 12:00 pm
06:00 pm 01:00 pm
07:00 pm 02:00 pm
08:00 pm 03:00 pm
09:00 pm 04:00 pm
10:00 pm 05:00 pm
11:00 pm 06:00 pm