lang
VI

Hitachinaka - Đà Lạt — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Hitachinaka và Đà Lạt là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa HitachinakaĐà Lạt2 giờ. Tại Đà Lạt, giờ chậm hơn Hitachinaka 2 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.

Nhật Bản, Tỉnh Ibaraki, Hitachinaka

Thứ bảy, 13 Tháng 6 2026
+

Việt Nam, Tỉnh Lâm Đồng, Đà Lạt

Thứ bảy, 13 Tháng 6 2026
Hitachinaka Đà Lạt
12:00 am 10:00 pm
01:00 am 11:00 pm
02:00 am 12:00 am
03:00 am 01:00 am
04:00 am 02:00 am
05:00 am 03:00 am
06:00 am 04:00 am
07:00 am 05:00 am
08:00 am 06:00 am
09:00 am 07:00 am
10:00 am 08:00 am
11:00 am 09:00 am
12:00 pm 10:00 am
01:00 pm 11:00 am
02:00 pm 12:00 pm
03:00 pm 01:00 pm
04:00 pm 02:00 pm
05:00 pm 03:00 pm
06:00 pm 04:00 pm
07:00 pm 05:00 pm
08:00 pm 06:00 pm
09:00 pm 07:00 pm
10:00 pm 08:00 pm
11:00 pm 09:00 pm