lang
VI
Русский (RU)
English (EN)
Español (ES)
Português (PT)
Français (FR)
Deutsch (DE)
Italiano (IT)
हिन्दी (HI)
日本語 (JA)
한국어 (KO)
中文 (简体) (ZH)
Bahasa Indonesia (ID)
Türkçe (TR)
Tiếng Việt (VI)
العربية (AR)

Kigali - Gubkin — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Kigali và Gubkin là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa KigaliGubkin1 giờ. Tại Gubkin, giờ đi trước Kigali 1 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.

Rwanda, Tỉnh Kigali, Kigali

AM
03:46:
37
Thứ bảy, 30 Tháng 8 2025
+
AM
04:46:
37
Thứ bảy, 30 Tháng 8 2025
12:00 AM 01:00 AM
01:00 AM 02:00 AM
02:00 AM 03:00 AM
03:00 AM 04:00 AM
04:00 AM 05:00 AM
05:00 AM 06:00 AM
06:00 AM 07:00 AM
07:00 AM 08:00 AM
08:00 AM 09:00 AM
09:00 AM 10:00 AM
10:00 AM 11:00 AM
11:00 AM 12:00 PM
12:00 PM 01:00 PM
01:00 PM 02:00 PM
02:00 PM 03:00 PM
03:00 PM 04:00 PM
04:00 PM 05:00 PM
05:00 PM 06:00 PM
06:00 PM 07:00 PM
07:00 PM 08:00 PM
08:00 PM 09:00 PM
09:00 PM 10:00 PM
10:00 PM 11:00 PM
11:00 PM 12:00 AM