lang
VI
Русский (RU)
English (EN)
Español (ES)
Português (PT)
Français (FR)
Deutsch (DE)
Italiano (IT)
हिन्दी (HI)
日本語 (JA)
한국어 (KO)
中文 (简体) (ZH)
Bahasa Indonesia (ID)
Türkçe (TR)
Tiếng Việt (VI)
العربية (AR)

Malé - Niigata — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Malé và Niigata là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa MaléNiigata4 giờ. Tại Niigata, giờ đi trước Malé 4 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.
AM
12:33:
46
Thứ hai, 1 Tháng 9 2025
+

Nhật Bản, Tỉnh Niigata, Niigata

AM
04:33:
46
Thứ hai, 1 Tháng 9 2025
12:00 AM 04:00 AM
01:00 AM 05:00 AM
02:00 AM 06:00 AM
03:00 AM 07:00 AM
04:00 AM 08:00 AM
05:00 AM 09:00 AM
06:00 AM 10:00 AM
07:00 AM 11:00 AM
08:00 AM 12:00 PM
09:00 AM 01:00 PM
10:00 AM 02:00 PM
11:00 AM 03:00 PM
12:00 PM 04:00 PM
01:00 PM 05:00 PM
02:00 PM 06:00 PM
03:00 PM 07:00 PM
04:00 PM 08:00 PM
05:00 PM 09:00 PM
06:00 PM 10:00 PM
07:00 PM 11:00 PM
08:00 PM 12:00 AM
09:00 PM 01:00 AM
10:00 PM 02:00 AM
11:00 PM 03:00 AM