lang
VI
Русский (RU)
English (EN)
Español (ES)
Português (PT)
Français (FR)
Deutsch (DE)
Italiano (IT)
हिन्दी (HI)
日本語 (JA)
한국어 (KO)
中文 (简体) (ZH)
Bahasa Indonesia (ID)
Türkçe (TR)
Tiếng Việt (VI)
العربية (AR)

Malé - Sakata — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Malé và Sakata là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa MaléSakata4 giờ. Tại Sakata, giờ đi trước Malé 4 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.
PM
09:20:
38
Thứ sáu, 29 Tháng 8 2025
+

Nhật Bản, Tỉnh Yamagata, Sakata

AM
01:20:
38
Thứ bảy, 30 Tháng 8 2025
12:00 AM 04:00 AM
01:00 AM 05:00 AM
02:00 AM 06:00 AM
03:00 AM 07:00 AM
04:00 AM 08:00 AM
05:00 AM 09:00 AM
06:00 AM 10:00 AM
07:00 AM 11:00 AM
08:00 AM 12:00 PM
09:00 AM 01:00 PM
10:00 AM 02:00 PM
11:00 AM 03:00 PM
12:00 PM 04:00 PM
01:00 PM 05:00 PM
02:00 PM 06:00 PM
03:00 PM 07:00 PM
04:00 PM 08:00 PM
05:00 PM 09:00 PM
06:00 PM 10:00 PM
07:00 PM 11:00 PM
08:00 PM 12:00 AM
09:00 PM 01:00 AM
10:00 PM 02:00 AM
11:00 PM 03:00 AM