lang
VI
Русский (RU)
English (EN)
Español (ES)
Português (PT)
Français (FR)
Deutsch (DE)
Italiano (IT)
हिन्दी (HI)
日本語 (JA)
한국어 (KO)
中文 (简体) (ZH)
Bahasa Indonesia (ID)
Türkçe (TR)
Tiếng Việt (VI)
العربية (AR)

Muscat - Dodoma — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Muscat và Dodoma là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa MuscatDodoma1 giờ. Tại Dodoma, giờ chậm hơn Muscat 1 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.

Oman, Tỉnh Masqat, Muscat

PM
12:37:
01
Thứ sáu, 29 Tháng 8 2025
+

Tanzania, Vùng Dodoma, Dodoma

AM
11:37:
01
Thứ sáu, 29 Tháng 8 2025
12:00 AM 11:00 PM
01:00 AM 12:00 AM
02:00 AM 01:00 AM
03:00 AM 02:00 AM
04:00 AM 03:00 AM
05:00 AM 04:00 AM
06:00 AM 05:00 AM
07:00 AM 06:00 AM
08:00 AM 07:00 AM
09:00 AM 08:00 AM
10:00 AM 09:00 AM
11:00 AM 10:00 AM
12:00 PM 11:00 AM
01:00 PM 12:00 PM
02:00 PM 01:00 PM
03:00 PM 02:00 PM
04:00 PM 03:00 PM
05:00 PM 04:00 PM
06:00 PM 05:00 PM
07:00 PM 06:00 PM
08:00 PM 07:00 PM
09:00 PM 08:00 PM
10:00 PM 09:00 PM
11:00 PM 10:00 PM