lang
VI
Русский (RU)
English (EN)
Español (ES)
Português (PT)
Français (FR)
Deutsch (DE)
Italiano (IT)
हिन्दी (HI)
日本語 (JA)
한국어 (KO)
中文 (简体) (ZH)
Bahasa Indonesia (ID)
Türkçe (TR)
Tiếng Việt (VI)
العربية (AR)

Muscat - Kigali — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Muscat và Kigali là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa MuscatKigali2 giờ. Tại Kigali, giờ chậm hơn Muscat 2 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.

Oman, Tỉnh Masqat, Muscat

AM
01:28:
58
Chủ nhật, 31 Tháng 8 2025
+

Rwanda, Tỉnh Kigali, Kigali

PM
11:28:
58
Thứ bảy, 30 Tháng 8 2025
12:00 AM 10:00 PM
01:00 AM 11:00 PM
02:00 AM 12:00 AM
03:00 AM 01:00 AM
04:00 AM 02:00 AM
05:00 AM 03:00 AM
06:00 AM 04:00 AM
07:00 AM 05:00 AM
08:00 AM 06:00 AM
09:00 AM 07:00 AM
10:00 AM 08:00 AM
11:00 AM 09:00 AM
12:00 PM 10:00 AM
01:00 PM 11:00 AM
02:00 PM 12:00 PM
03:00 PM 01:00 PM
04:00 PM 02:00 PM
05:00 PM 03:00 PM
06:00 PM 04:00 PM
07:00 PM 05:00 PM
08:00 PM 06:00 PM
09:00 PM 07:00 PM
10:00 PM 08:00 PM
11:00 PM 09:00 PM