lang
VI

Nome - Hakodate — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Nome và Hakodate là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa NomeHakodate18 giờ. Tại Hakodate, giờ đi trước Nome 18 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.
Thứ hai, 2 Tháng 3 2026
+

Nhật Bản, Hokkaido, Hakodate

Thứ hai, 2 Tháng 3 2026
Nome Hakodate
12:00 am 06:00 pm
01:00 am 07:00 pm
02:00 am 08:00 pm
03:00 am 09:00 pm
04:00 am 10:00 pm
05:00 am 11:00 pm
06:00 am 12:00 am
07:00 am 01:00 am
08:00 am 02:00 am
09:00 am 03:00 am
10:00 am 04:00 am
11:00 am 05:00 am
12:00 pm 06:00 am
01:00 pm 07:00 am
02:00 pm 08:00 am
03:00 pm 09:00 am
04:00 pm 10:00 am
05:00 pm 11:00 am
06:00 pm 12:00 pm
07:00 pm 01:00 pm
08:00 pm 02:00 pm
09:00 pm 03:00 pm
10:00 pm 04:00 pm
11:00 pm 05:00 pm