lang
VI

Nome - Nanded — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Nome và Nanded là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa NomeNanded14 giờ 14 phút. Tại Nanded, giờ đi trước Nome 14 giờ 14 phút.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.
Thứ tư, 7 Tháng 1 2026
+
Thứ năm, 8 Tháng 1 2026
Nome Nanded
12:00 am 02:30 pm
01:00 am 03:30 pm
02:00 am 04:30 pm
03:00 am 05:30 pm
04:00 am 06:30 pm
05:00 am 07:30 pm
06:00 am 08:30 pm
07:00 am 09:30 pm
08:00 am 10:30 pm
09:00 am 11:30 pm
10:00 am 12:30 am
11:00 am 01:30 am
12:00 pm 02:30 am
01:00 pm 03:30 am
02:00 pm 04:30 am
03:00 pm 05:30 am
04:00 pm 06:30 am
05:00 pm 07:30 am
06:00 pm 08:30 am
07:00 pm 09:30 am
08:00 pm 10:30 am
09:00 pm 11:30 am
10:00 pm 12:30 pm
11:00 pm 01:30 pm