lang
VI

Nome - Taiping — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Nome và Taiping là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa NomeTaiping17 giờ. Tại Taiping, giờ đi trước Nome 17 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.
Thứ sáu, 6 Tháng 3 2026
+
Thứ bảy, 7 Tháng 3 2026
Nome Taiping
12:00 am 05:00 pm
01:00 am 06:00 pm
02:00 am 07:00 pm
03:00 am 08:00 pm
04:00 am 09:00 pm
05:00 am 10:00 pm
06:00 am 11:00 pm
07:00 am 12:00 am
08:00 am 01:00 am
09:00 am 02:00 am
10:00 am 03:00 am
11:00 am 04:00 am
12:00 pm 05:00 am
01:00 pm 06:00 am
02:00 pm 07:00 am
03:00 pm 08:00 am
04:00 pm 09:00 am
05:00 pm 10:00 am
06:00 pm 11:00 am
07:00 pm 12:00 pm
08:00 pm 01:00 pm
09:00 pm 02:00 pm
10:00 pm 03:00 pm
11:00 pm 04:00 pm