lang
VI

Sanming - Nome — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Sanming và Nome là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa SanmingNome16 giờ. Tại Nome, giờ chậm hơn Sanming 16 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.
Thứ tư, 13 Tháng 5 2026
+
Thứ tư, 13 Tháng 5 2026
Sanming Nome
12:00 am 08:00 am
01:00 am 09:00 am
02:00 am 10:00 am
03:00 am 11:00 am
04:00 am 12:00 pm
05:00 am 01:00 pm
06:00 am 02:00 pm
07:00 am 03:00 pm
08:00 am 04:00 pm
09:00 am 05:00 pm
10:00 am 06:00 pm
11:00 am 07:00 pm
12:00 pm 08:00 pm
01:00 pm 09:00 pm
02:00 pm 10:00 pm
03:00 pm 11:00 pm
04:00 pm 12:00 am
05:00 pm 01:00 am
06:00 pm 02:00 am
07:00 pm 03:00 am
08:00 pm 04:00 am
09:00 pm 05:00 am
10:00 pm 06:00 am
11:00 pm 07:00 am