lang
VI

Tempe - Khimki — chênh lệch múi giờ

Chênh lệch múi giờ giữa Tempe và Khimki là bao nhiêu?

Chênh lệch múi giờ giữa TempeKhimki10 giờ. Tại Khimki, giờ đi trước Tempe 10 giờ.

Bắt đầu nhập tên quốc gia / thành phố mà bạn muốn biết giờ hiện tại.
Thứ sáu, 16 Tháng 1 2026
+

Nga, Mát-xcơ-va, Khimki

Thứ sáu, 16 Tháng 1 2026
Tempe Khimki
12:00 am 10:00 am
01:00 am 11:00 am
02:00 am 12:00 pm
03:00 am 01:00 pm
04:00 am 02:00 pm
05:00 am 03:00 pm
06:00 am 04:00 pm
07:00 am 05:00 pm
08:00 am 06:00 pm
09:00 am 07:00 pm
10:00 am 08:00 pm
11:00 am 09:00 pm
12:00 pm 10:00 pm
01:00 pm 11:00 pm
02:00 pm 12:00 am
03:00 pm 01:00 am
04:00 pm 02:00 am
05:00 pm 03:00 am
06:00 pm 04:00 am
07:00 pm 05:00 am
08:00 pm 06:00 am
09:00 pm 07:00 am
10:00 pm 08:00 am
11:00 pm 09:00 am