Giờ tại Shumikha
Bây giờ là mấy giờ tại Shumikha với giây trực tuyến.
AM
2025
Tháng 9
Th 2
01
05
35
10
40
3
9
15
45
20
50
25
55
6
12
30
00
Thông tin
Quốc gia | Nga |
Huy hiệu thành phố | ![]() |
Dân số | ~18 499 |
Tiền tệ | RUB — Rúp Nga |
Mã điện thoại quốc gia | +7 |
Mã vùng xe cơ giới | 45 |
GPS tọa độ (vĩ độ, kinh độ) | 55.228726,63.28571 |
Shumikha — chuyển sang giờ mùa đông và giờ mùa hè
Múi giờ hiện tại | UTC+05:00 |
Chuyển sang giờ mùa hè | Không |
Chuyển sang giờ mùa đông | Không |