lang
VI

Thời gian hiện tại ở Tanzania

Thời gian địa phương trực tiếp ở Tanzania với giây.
cờ Tanzania

Tanzania — giờ hiện tại

Sử dụng múi giờ của thủ đô Dodoma

Chủ nhật, 4 Tháng 1 2026
Tanzania trên bản đồ
Tanzania trên quả địa cầu
Tanzania trên quả địa cầu
PM
2026
Tháng 1
CN 04
05 35
10 40
3 9 15 45
20 50
25 55
6 12 30 00

Tanzania — Thông tin

Khu vực đất liền (Phần của thế giới)
Châu Phi
ISO 3166
TZ
Cờ
cờ Tanzania
Thủ đô
Dodoma
Diện tích
945 087 (km²)
Dân số
~41 892 895
Tiền tệ
TZS — Shilling Tanzania
Mã điện thoại quốc gia
+255
Hướng lưu thông giao thông
Lưu thông bên trái

Thay đổi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày tại Tanzania

Múi giờ hiện tại
UTC+03:00
Chuyển sang giờ mùa hè
Không
Chuyển sang giờ mùa đông
Không

Tanzania — thành phố lớn

Tanzania — các quốc gia láng giềng