lang
VI

Thời gian hiện tại ở Ukraina

Thời gian địa phương trực tiếp ở Ukraina với giây.
cờ Ukraina

Ukraina — giờ hiện tại

Sử dụng múi giờ của thủ đô Kyiv

Thứ bảy, 18 Tháng 4 2026
Ukraina trên bản đồ

Ukraina — Thông tin

Múi giờ
Europe/Kiev
Khu vực đất liền (Phần của thế giới)
Châu Âu
ISO 3166
UA
Cờ
cờ Ukraina
Thủ đô
Kyiv
Diện tích
603 700 (km²)
Dân số
~45 415 596
Tiền tệ
UAH — Ukrainian Hryvnia
Tỷ giá Ukrainian Hryvnia sang Đồng vào ngày 17.04.2026
1 UAH = 575.25 VND
100 VND = 0.17 UAH
Tỷ giá Ukrainian Hryvnia sang Đô la Mỹ vào ngày 17.04.2026
100 UAH = 2.29 USD
1 USD = 43.64 UAH
Mã điện thoại quốc gia
+380
Hướng lưu thông giao thông
Lưu thông bên phải
Bạn tìm thấy lỗi hoặc sự không chính xác? Hãy viết cho chúng tôi, chúng tôi sẽ kiểm tra lại tất cả và sửa chữa. Hãy giúp cải thiện trang web!

Thay đổi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày tại Ukraina

Múi giờ hiện tại
UTC+03:00
Chuyển sang giờ mùa hè UTC+03:00
Chủ nhật, 29 Tháng 3 2026, 03:00
Chuyển sang giờ mùa đông UTC+02:00
Chủ nhật, 25 Tháng 10 2026, 04:00

Ukraina — thành phố lớn

Ukraina — các quốc gia láng giềng