lang
VI

Thời gian hiện tại ở Andorra

Thời gian địa phương trực tiếp ở Andorra với giây.
cờ Andorra

Andorra — giờ hiện tại

Sử dụng múi giờ của thủ đô Andorra la Vella

Chủ nhật, 30 Tháng 11 2025
Andorra trên bản đồ
Andorra trên quả địa cầu
Andorra trên quả địa cầu
AM
2025
Tháng 11
CN 30
05 35
10 40
3 9 15 45
20 50
25 55
6 12 30 00

Andorra — Thông tin

Khu vực đất liền (Phần của thế giới)
Châu Âu
ISO 3166
AD
Cờ
cờ Andorra
Thủ đô
Andorra la Vella
Diện tích
468 (km²)
Dân số
~84 000
Tiền tệ
EUR — Euro
Tỷ giá Euro sang Đồng vào ngày 29.11.2025
1 EUR = 29203.66 VND
10000 VND = 0.34 EUR
Tỷ giá Euro sang Đô la Mỹ vào ngày 29.11.2025
1 EUR = 1.16 USD
1 USD = 0.86 EUR
Mã điện thoại quốc gia
+376
Hướng lưu thông giao thông
Lưu thông bên phải

Thay đổi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày tại Andorra

Múi giờ hiện tại
UTC+01:00
Chuyển sang giờ mùa hè UTC+02:00
Chủ nhật, 30 Tháng 3 2025, 02:00
Chuyển sang giờ mùa đông UTC+01:00
Chủ nhật, 26 Tháng 10 2025, 03:00

Andorra — thành phố lớn

Andorra — các quốc gia láng giềng