lang
VI

Thời gian hiện tại ở Andorra

Thời gian địa phương trực tiếp ở Andorra với giây.
cờ Andorra

Andorra — giờ hiện tại

Sử dụng múi giờ của thủ đô Andorra la Vella

Thứ bảy, 30 Tháng 5 2026
Andorra trên bản đồ
Andorra trên quả địa cầu
Andorra trên quả địa cầu

Andorra — Thông tin

Múi giờ
Europe/Andorra
Khu vực đất liền (Phần của thế giới)
Châu Âu
ISO 3166
AD
Cờ
cờ Andorra
Thủ đô
Andorra la Vella
Diện tích
468 (km²)
Dân số
~84 000
Tiền tệ
EUR — Euro
Tỷ giá Euro sang Đồng vào ngày 30.05.2026
1 EUR = 29250.03 VND
10000 VND = 0.34 EUR
Tỷ giá Euro sang Đô la Mỹ vào ngày 30.05.2026
1 EUR = 1.16 USD
1 USD = 0.86 EUR
Mã điện thoại quốc gia
+376
Hướng lưu thông giao thông
Lưu thông bên phải
Bạn tìm thấy lỗi hoặc sự không chính xác? Hãy viết cho chúng tôi, chúng tôi sẽ kiểm tra lại tất cả và sửa chữa. Hãy giúp cải thiện trang web!

Thay đổi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày tại Andorra

Múi giờ hiện tại
UTC+02:00
Chuyển sang giờ mùa hè UTC+02:00
Chủ nhật, 29 Tháng 3 2026, 02:00
Chuyển sang giờ mùa đông UTC+01:00
Chủ nhật, 25 Tháng 10 2026, 03:00

Andorra — thành phố lớn

Andorra — các quốc gia láng giềng