lang
VI

Thời gian hiện tại ở Kharkiv

Thời gian địa phương trực tiếp ở Kharkiv với giây.

Ukraina, Tỉnh Kharkiv, Kharkiv — giờ hiện tại

Thứ sáu, 2 Tháng 1 2026
Kharkiv trên bản đồ
Kharkiv trên quả địa cầu
Kharkiv trên quả địa cầu
PM
2026
Tháng 1
Th 6 02
05 35
10 40
3 9 15 45
20 50
25 55
6 12 30 00

Kharkiv — Thông tin

Quốc gia
Ukraina
Huy hiệu thành phố
huy hiệu thành phố Kharkiv
Dân số
~1 430 885
Tiền tệ
UAH — Ukrainian Hryvnia
Tỷ giá Ukrainian Hryvnia sang Đồng vào ngày 31.12.2025
1 UAH = 595.1 VND
100 VND = 0.17 UAH
Tỷ giá Ukrainian Hryvnia sang Đô la Mỹ vào ngày 31.12.2025
100 UAH = 2.37 USD
1 USD = 42.22 UAH
Mã điện thoại quốc gia
+380
Mã điện thoại thành phố
57
Mã bưu chính thành phố
61000:61499
Mã vùng xe cơ giới
AX, КХ, 21
GPS tọa độ (vĩ độ, kinh độ)
49.992167, 36.231202

Thay đổi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày tại Kharkiv

Múi giờ hiện tại
UTC+02:00
Chuyển sang giờ mùa hè UTC+03:00
Chủ nhật, 29 Tháng 3 2026, 03:00
Chuyển sang giờ mùa đông UTC+02:00
Chủ nhật, 25 Tháng 10 2026, 04:00