lang
VI

Thời gian hiện tại ở Kyiv

Thời gian địa phương trực tiếp ở Kyiv với giây.

Ukraina, Kyiv — giờ hiện tại

Chủ nhật, 4 Tháng 1 2026
Kyiv trên bản đồ
Kyiv trên quả địa cầu
Kyiv trên quả địa cầu
PM
2026
Tháng 1
CN 04
05 35
10 40
3 9 15 45
20 50
25 55
6 12 30 00

Kyiv — Thông tin

Quốc gia
Ukraina
Thủ đô
Huy hiệu thành phố
huy hiệu thành phố Kyiv
Dân số
~2 797 553
Tiền tệ
UAH — Ukrainian Hryvnia
Tỷ giá Ukrainian Hryvnia sang Đồng vào ngày 31.12.2025
1 UAH = 595.1 VND
100 VND = 0.17 UAH
Tỷ giá Ukrainian Hryvnia sang Đô la Mỹ vào ngày 31.12.2025
100 UAH = 2.37 USD
1 USD = 42.22 UAH
Mã điện thoại quốc gia
+380
Mã điện thoại thành phố
44
Mã bưu chính thành phố
01000:06999
Mã vùng xe cơ giới
AA, КА, 11
GPS tọa độ (vĩ độ, kinh độ)
50.450441, 30.52355

Thay đổi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày tại Kyiv

Múi giờ hiện tại
UTC+02:00
Chuyển sang giờ mùa hè UTC+03:00
Chủ nhật, 29 Tháng 3 2026, 03:00
Chuyển sang giờ mùa đông UTC+02:00
Chủ nhật, 25 Tháng 10 2026, 04:00