lang
VI

Thời gian hiện tại ở Serbia

Thời gian địa phương trực tiếp ở Serbia với giây.
cờ Serbia

Serbia — giờ hiện tại

Sử dụng múi giờ của thủ đô Belgrade

Chủ nhật, 4 Tháng 1 2026
Serbia trên bản đồ
Serbia trên quả địa cầu
Serbia trên quả địa cầu
AM
2026
Tháng 1
CN 04
05 35
10 40
3 9 15 45
20 50
25 55
6 12 30 00

Serbia — Thông tin

Khu vực đất liền (Phần của thế giới)
Châu Âu
ISO 3166
RS
Cờ
cờ Serbia
Thủ đô
Belgrade
Diện tích
88 361 (km²)
Dân số
~7 344 847
Tiền tệ
RSD — Dinar Serbia
Tỷ giá Dinar Serbia sang Đồng vào ngày 31.12.2025
1 RSD = 252.27 VND
100 VND = 0.4 RSD
Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Mỹ vào ngày 31.12.2025
100 RSD = 1 USD
1 USD = 99.59 RSD
Mã điện thoại quốc gia
+381
Hướng lưu thông giao thông
Lưu thông bên phải

Thay đổi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày tại Serbia

Múi giờ hiện tại
UTC+01:00
Chuyển sang giờ mùa hè UTC+02:00
Chủ nhật, 29 Tháng 3 2026, 02:00
Chuyển sang giờ mùa đông UTC+01:00
Chủ nhật, 25 Tháng 10 2026, 03:00

Serbia — thành phố lớn

Serbia — các quốc gia láng giềng